zhou dynasty

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà Chu (triều đại Chu): "Zhou dynasty" một danh từ riêng chỉ triều đại phong kiến của Trung Quốc kéo dài từ năm 1122 đến 221 trước Công nguyên. Triều đại này nổi tiếng sự phát triển của Nho giáo Đạo giáo.
    • Thời kỳ lịch sử: "Zhou dynasty" cũng dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Trung Quốc dưới sự cai trị của nhà Chu, được chia thành Tây Chu (1046–771 TCN) Đông Chu (770–256 TCN).
dụ sử dụng
  • (Nhà Chu một trong những triều đại tồn tại lâu nhất trong lịch sử Trung Quốc.)
  • (Khổng Tử sống vào cuối thời nhà Chu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Zhou dynasty is known for the Mandate of Heaven": Nhà Chu được biết đến với khái niệm "Thiên mệnh" (quyền cai trị của nhà vua được trời ban).
  • (Nhà Chu đã giới thiệu chế độ phong kiếnTrung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Zhou (n): Cách viết rút gọn của "Zhou dynasty", thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
    • The art of the Zhou period is highly valued. (Nghệ thuật thời Chu được đánh giá cao.)
  • Chou dynasty: Một biến thể chính tả (dạng La Mã hóa ) của "Zhou dynasty", ít dùng phổ biến hiện nay.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà Chu: Cách dịch thuần Việt của "Zhou dynasty".
  • Triều đại Chu: Cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "Zhou dynasty" đây danh từ riêng chỉ triều đại lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "The Zhou dynasty's legacy": Di sản của nhà Chu, thường dùng để nói về những ảnh hưởng lâu dài về văn hóa, triết học.
    • The Zhou dynasty's legacy includes the development of Chinese philosophy. (Di sản của nhà Chu bao gồm sự phát triển của triết học Trung Quốc.)
zhou dynasty
The Zhou Dynasty established a feudal system across ancient China.